Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lower Hutt, New Zealand 🇳🇿
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 ↑ 107.1° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 19:53 ↑ 252.6° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 13h 37m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 44.6°
Khoảng cách đến mặt trời: 148.775 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice)
Tại Lower Hutt, New Zealand mặt trời mọc lúc 06:15 và lặn lúc 19:53, cho 13h 37m giờ ban ngày — 3 phút dài hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice).
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lower Hutt
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:55
↑
95° Đông
|
19:25
↑
265° Tây
|
12h 30m | +2m 44s | 05:21 | 20:59 | 05:54 | 20:26 | 06:27 | 19:53 | 13:10 | 149.79 |
| 2 |
06:53
↑
95° Đông
|
19:26
↑
264° Tây
|
12h 32m | +2m 44s | 05:19 | 21:01 | 05:53 | 20:27 | 06:25 | 19:54 | 13:09 | 149.75 |
| 3 |
06:52
↑
96° Đông
|
19:27
↑
264° Tây
|
12h 35m | +2m 44s | 05:17 | 21:02 | 05:51 | 20:28 | 06:23 | 19:55 | 13:09 | 149.71 |
| 4 |
06:50
↑
96° Đông
|
19:28
↑
264° Tây
|
12h 38m | +2m 44s | 05:15 | 21:03 | 05:49 | 20:29 | 06:22 | 19:57 | 13:09 | 149.67 |
| 5 |
06:48
↑
97° Đông
|
19:29
↑
263° Tây
|
12h 41m | +2m 44s | 05:13 | 21:05 | 05:47 | 20:31 | 06:20 | 19:58 | 13:08 | 149.62 |
| 6 |
06:47
↑
97° Đông
|
19:30
↑
262° Tây
|
12h 43m | +2m 43s | 05:11 | 21:06 | 05:45 | 20:32 | 06:18 | 19:59 | 13:08 | 149.58 |
| 7 |
06:45
↑
98° Đông
|
19:31
↑
262° Tây
|
12h 46m | +2m 43s | 05:09 | 21:07 | 05:44 | 20:33 | 06:16 | 20:00 | 13:08 | 149.54 |
| 8 |
06:43
↑
98° Đông
|
19:32
↑
261° Tây
|
12h 49m | +2m 43s | 05:07 | 21:09 | 05:42 | 20:34 | 06:15 | 20:01 | 13:08 | 149.50 |
| 9 |
06:42
↑
99° Đông
|
19:34
↑
261° Tây
|
12h 51m | +2m 43s | 05:06 | 21:10 | 05:40 | 20:35 | 06:13 | 20:02 | 13:07 | 149.46 |
| 10 |
06:40
↑
99° Đông
|
19:35
↑
260° Tây
|
12h 54m | +2m 43s | 05:04 | 21:11 | 05:38 | 20:37 | 06:11 | 20:03 | 13:07 | 149.40 |
| 11 |
06:38
↑
100° Đông
|
19:36
↑
260° Tây
|
12h 57m | +2m 43s | 05:02 | 21:13 | 05:36 | 20:38 | 06:10 | 20:04 | 13:07 | 149.37 |
| 12 |
06:37
↑
100° Đông
|
19:37
↑
259° Tây
|
13h 00m | +2m 42s | 05:00 | 21:14 | 05:35 | 20:39 | 06:08 | 20:06 | 13:06 | 149.33 |
| 13 |
06:35
↑
101° Đông
|
19:38
↑
259° Tây
|
13h 02m | +2m 42s | 04:58 | 21:16 | 05:33 | 20:40 | 06:06 | 20:07 | 13:06 | 149.28 |
| 14 |
06:34
↑
101° Đông Đông Nam
|
19:39
↑
258° Tây Tây Nam
|
13h 05m | +2m 42s | 04:56 | 21:17 | 05:31 | 20:42 | 06:05 | 20:08 | 13:06 | 149.24 |
| 15 |
06:32
↑
102° Đông Đông Nam
|
19:40
↑
258° Tây Tây Nam
|
13h 08m | +2m 41s | 04:54 | 21:18 | 05:29 | 20:43 | 06:03 | 20:09 | 13:06 | 149.19 |
| 16 |
06:30
↑
102° Đông Đông Nam
|
19:41
↑
257° Tây Tây Nam
|
13h 10m | +2m 41s | 04:52 | 21:20 | 05:28 | 20:44 | 06:01 | 20:10 | 13:05 | 149.16 |
| 17 |
06:29
↑
103° Đông Đông Nam
|
19:42
↑
257° Tây Tây Nam
|
13h 13m | +2m 41s | 04:50 | 21:21 | 05:26 | 20:46 | 06:00 | 20:12 | 13:05 | 149.11 |
| 18 |
06:27
↑
103° Đông Đông Nam
|
19:44
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 16m | +2m 40s | 04:48 | 21:23 | 05:24 | 20:47 | 05:58 | 20:13 | 13:05 | 149.07 |
| 19 |
06:26
↑
104° Đông Đông Nam
|
19:45
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 18m | +2m 40s | 04:46 | 21:24 | 05:22 | 20:48 | 05:57 | 20:14 | 13:05 | 149.03 |
| 20 |
06:24
↑
104° Đông Đông Nam
|
19:46
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 21m | +2m 39s | 04:44 | 21:26 | 05:21 | 20:50 | 05:55 | 20:15 | 13:05 | 148.98 |
| 21 |
06:23
↑
105° Đông Đông Nam
|
19:47
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 24m | +2m 39s | 04:43 | 21:28 | 05:19 | 20:51 | 05:53 | 20:16 | 13:04 | 148.94 |
| 22 |
06:21
↑
105° Đông Đông Nam
|
19:48
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 26m | +2m 38s | 04:41 | 21:29 | 05:17 | 20:52 | 05:52 | 20:18 | 13:04 | 148.90 |
| 23 |
06:20
↑
106° Đông Đông Nam
|
19:49
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 29m | +2m 37s | 04:39 | 21:31 | 05:16 | 20:54 | 05:50 | 20:19 | 13:04 | 148.86 |
| 24 |
06:18
↑
106° Đông Đông Nam
|
19:50
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 32m | +2m 37s | 04:37 | 21:32 | 05:14 | 20:55 | 05:49 | 20:20 | 13:04 | 148.81 |
| 25 |
06:17
↑
107° Đông Đông Nam
|
19:52
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 34m | +2m 36s | 04:35 | 21:34 | 05:12 | 20:56 | 05:47 | 20:21 | 13:04 | 148.77 |
| 26 |
06:15
↑
107° Đông Đông Nam
|
19:53
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 37m | +2m 35s | 04:33 | 21:36 | 05:11 | 20:58 | 05:46 | 20:23 | 13:04 | 148.73 |
| 27 |
06:14
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:54
↑
252° Tây Tây Nam
|
13h 39m | +2m 34s | 04:31 | 21:37 | 05:09 | 20:59 | 05:44 | 20:24 | 13:04 | 148.67 |
| 28 |
06:13
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:55
↑
252° Tây Tây Nam
|
13h 42m | +2m 34s | 04:29 | 21:39 | 05:07 | 21:01 | 05:43 | 20:25 | 13:04 | 148.65 |
| 29 |
06:11
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:56
↑
251° Tây Tây Nam
|
13h 45m | +2m 33s | 04:28 | 21:41 | 05:06 | 21:02 | 05:41 | 20:26 | 13:04 | 148.61 |
| 30 |
06:10
↑
109° Đông Đông Nam
|
19:58
↑
251° Tây Tây Nam
|
13h 47m | +2m 32s | 04:26 | 21:42 | 05:04 | 21:04 | 05:40 | 20:28 | 13:03 | 148.57 |
| 31 |
06:09
↑
109° Đông Đông Nam
|
19:59
↑
250° Tây Tây Nam
|
13h 50m | +2m 31s | 04:24 | 21:44 | 05:03 | 21:05 | 05:39 | 20:29 | 13:03 | 148.51 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lower Hutt. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lower Hutt, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lower Hutt
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lower Hutt
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong New Zealand:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Lower Hutt
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Lower Hutt.